4 Port PoE 10/100Mbps Switch PoE DAHUA DH➤PFS3006➤4ET➤36
➤ Tích Hợp 4 cổng PoE 10/100M và 2 cổng uplink 10/100M.
➤ Tích Hợp các chuẩn giao tiếp: IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X.
➤ Công suất thực tế mỗi cổng PoE ≤30W.
➤ Khả năng chuyển đổi: 1.2Gbps.
➤ Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K.
➤ Ổ cứng Camera Phù Hợp (W × L × H): 194.0 × 108.1 × 35.0 mm.
➤ Cân nặng: 0.56kg.
Đặc tính kỹ thuật Switch PoE DAHUA
| Model DAHUA | DH➤PFS3006➤4ET➤36 |
| Hardware | |
| Data Transmission Port | 4 PoE Port PoEs with 10/100 Mbps Base➤TX 2 uplink Port PoEs with 10/100Mbps Base➤TX |
| Power Supply | AC100–AC240V |
| Operating Temperature | ➤10°C to +55°C (➤14°F–131°F) |
| Operating Humidity | 10%–90% |
| Power Consumption | Idling: 0.5W Full load: 36W |
| PoE | |
| PoE Budget | Port1➤4 ≤30W, whole PoE budget ≤36W |
| PoE Standard | IEEE802.3af, IEEE802.3at |
| PoE Pin Assignment | PoE: 1, 2, 4, 5(V+), 3, 6, 7, 8(V➤) |
| Performance | |
| Switching Capacity | 1.2 Gbps |
| Packet Forwarding Rate | 0.89 Mpps |
| MAC Table Size | 2 K |
| Jumbo Frame | 2048 byte |
| Communication Standard | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3X |
| Performance | |
| ESD | Air discharge: 8kV Contact discharge: 6kV |
| Thunderproof | Common mode: 6kV Differential mode: 4kV |
| Net Weight | 0.56 kg (1.23 lb) |
| Gross Weight | 1.11 kg (2.15 lb) |
| Product Dimensions (W × L × H) | 194.0 mm × 108.1 mm × 35.0 mm |
| Packaging Dimensions (W × L × H) | Packing box: 303 mm × 262 mm × 72 mm Protective box: 549 mm × 325 mm × 397 mm |
| Package | 10 devices in one package |
| Certifications | CE: EN60950; FCC |
➤ Thương Hiệu Switch PoE Chính hãng.
➤ Bảo hành Chính hãng: 2 năm.
CÔNG TY CHUYÊN PHÂN PHỐI SWITCH POE IP CAMERA & LẮP ĐẶT CAMERA GIÁM SÁT
Chúng tôi Chuyên bán sản phẩm và lắp đặt giá sỉ ,giá gốc , đầy đủ CO, CQ cho công trình , dự án… ,Liên hệ tư vấn và báo giá tốt nhất


